pirate ship

pirate ship

A pirate ship sails on the open sea under a bright sun.

Định nghĩa

Danh từ:
Tàu cướp biển: "pirate ship" dùng để chỉ một con tàu do bọn cướp biển vận hành điều khiển. Đây phương tiện chính để cướp biển di chuyển, tấn công các tàu khác trên biển, chứa kho báu hoặc chiến lợi phẩm.

dụ sử dụng
  • (Con tàu cướp biển lướt qua đại dương, tìm kiếm kho báu.)
  • (Trẻ em thích chơi với một con tàu cướp biển đồ chơi trong bồn tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pirate ship" trong văn hóa đại chúng: Thường xuất hiện trong phim ảnh, sách truyện, trò chơi như một biểu tượng của sự phiêu lưu nguy hiểm.
    dụ: In the movie, the pirate ship was equipped with cannons and black sails. (Trong bộ phim, con tàu cướp biển được trang bị đại bác buồm đen.)

  • "pirate ship" như một thuật ngữ pháp : Trong lịch sử, "pirate ship" có thể tàu bị tịch thu hoặc bị coi bất hợp pháp do hoạt động cướp biển.
    dụ: The navy seized the pirate ship after a fierce battle. (Hải quân đã tịch thu con tàu cướp biển sau một trận chiến ác liệt.)

Biến thể từ gần giống
  • Tàu cướp biển (cụm từ đồng nghĩa trong tiếng Việt): Cùng nghĩa với "pirate ship".
  • Pirate (danh từ): cướp biển (người). : (Tên cướp biển bị bắt sau khi tàu của hắn chìm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tàu hải tặc: Một cách gọi khác của "pirate ship", mang sắc thái cổ điển hoặc văn học. : (The pirate ship docked at sunset.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "pirate ship", nhưng có thể dùng các động từ đi kèm:
- Sail on a pirate ship: Đi thuyền trên một con tàu cướp biển.
dụ: He dreamed of sailing on a pirate ship. (Anh ấy mơ ước được đi thuyền trên một con tàu cướp biển.)

  • Attack with a pirate ship: Tấn công bằng tàu cướp biển. : (Họ tấn công tàu buôn bằng một con tàu cướp biển.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a pirate ship in a storm": Như một con tàu cướp biển trong bão tốchỉ tình huống hỗn loạn, mất kiểm soát. : (Cuộc họp như một con tàu cướp biển trong bão tố, mọi người đều la hét.)